강의

멘토링

커뮤니티

Đã chỉnh sửa

Đánh giá 14

Đánh giá trung bình 4.8

Hoàn thành 100% khóa học

1. Tôi xin báo lỗi đánh máy trong video. Phần Section 2 Bài tập và Giải đề: đoạn gần 2:47 Phần xuất kết quả ở dòng số 9: Tôi nghĩ cần sửa từ "date1" -> "date2". Bởi vì ý đồ của mã nguồn có vẻ là muốn xuất cả "date1" và "date2" để xem kết quả. 2. Nếu có ai đó cảm thấy khó chịu khi nghe từ "move" được phát âm là "mubeu" hay "mubi" trong video, thì đối với tôi điều đó không thành vấn đề. Bởi vì trong khóa học này, chúng ta đang học Java chứ không phải học tiếng Anh. 3. Khi xem phần đối tượng bất biến (Immutable Object), bạn sẽ thấy nó khác biệt hẳn so với những bài giảng chỉ dạy về cú pháp. Vì vậy, tôi cực kỳ đề xuất khóa học này!!! 4. Cần giải thích bổ sung: Phương thức compareTo() trong phần "String Class - Các phương thức chính 1" của "Section 3. String Class". Có khả năng người học sẽ hiểu lầm rằng giá trị trả về chỉ là sự khác biệt về thứ tự từ điển. Tôi nghĩ cần có giải thích bổ sung trong bài giảng. Giá trị trả về của "Chuỗi thứ nhất".compareTo("Chuỗi thứ hai"): - 0: Nghĩa là hai chuỗi hoàn toàn giống nhau. Tức là chúng nằm ở cùng một vị trí chính xác trong thứ tự từ điển. - Số dương: Đối tượng gọi phương thức (chuỗi thứ nhất) đứng sau đối tượng được truyền vào (chuỗi thứ hai) trong thứ tự từ điển. Giá trị dương này không thể hiện chính xác khoảng cách khác biệt về mặt từ điển giữa hai chuỗi, mà đơn giản nó là số dương để chỉ ra rằng chuỗi thứ nhất đứng sau chuỗi thứ hai. - Số âm: Đối tượng gọi phương thức (chuỗi thứ nhất) đứng trước đối tượng được truyền vào (chuỗi thứ hai) trong thứ tự từ điển. Tương tự, giá trị tuyệt đối của số âm không thể hiện chính xác sự khác biệt giữa hai chuỗi. Nó chỉ có nghĩa là chuỗi thứ nhất đứng trước chuỗi thứ hai. Do đó, Giá trị số mà phương thức compareTo của Java trả về thể hiện thứ tự từ điển giữa hai chuỗi, nhưng không xác định kích thước hay phạm vi chính xác của sự khác biệt đó. Giá trị này dựa trên sự khác biệt về giá trị Unicode của các ký tự khác nhau đầu tiên được tìm thấy khi so sánh hai chuỗi. Ví dụ, khi tìm thấy cặp ký tự khác nhau đầu tiên, hiệu số giá trị Unicode của chúng sẽ là giá trị trả về. Vì vậy, giá trị này không thể hiện một cách định lượng chính xác hai chuỗi khác nhau "nhiều" hay "ít" như thế nào. Phương thức này cũng có thể trả về hiệu độ dài của hai chuỗi trong trường hợp một chuỗi là tiền tố của chuỗi kia. Ví dụ, nếu một chuỗi nằm trọn trong chuỗi kia và có thêm các ký tự bổ sung, nó có thể trả về số dương hoặc số âm tương ứng với số lượng ký tự dư ra đó. Tóm lại, giá trị trả về của compareTo chủ yếu được sử dụng để xác định thứ tự từ điển tương đối của hai chuỗi, chứ không phải để thể hiện "độ lớn" chính xác của sự khác biệt. Tôi nghĩ có lẽ thầy đã lược bỏ một phần để giải thích ngắn gọn hơn. Nếu điều này làm thầy khó chịu, tôi xin lỗi... 5. Càng học càng thấy đây là một bài giảng đầy sức hút! Cảm ơn thầy đã tạo ra khóa học này!!! 6. Báo thêm lỗi đánh máy: "Section 7 Nested Class, Inner Class 1" - "Truy cập biến bên ngoài cùng tên": Tôi nghĩ cần sửa "Shdow" -> "Shadow"~ ========================================= Tôi đã trì hoãn việc hoàn thành nhưng cuối cùng đã hoàn xong khóa học vào ngày 22 tháng 2 năm 2026. Quả nhiên đây là bài giảng giải thích về Java rất hay. Đặc biệt, phần Capture biến cục bộ của Anonymous Class để lại ấn tượng rất sâu sắc! Xin cảm ơn thầy!

yh님의 프로필 이미지
yh
Người chia sẻ kiến thức

Timothy Lee, cảm ơn bạn đã học tập chăm chỉ và để lại phản hồi tốt :) Cuối cùng thì những phần này cũng hữu ích cho mọi người ^^!

Hình thu nhỏ của Thực chiến Java của Kim Young-han - Trung cấp phần 1
yh

·

103 bài giảng

·

11,449 học viên

Hình thu nhỏ của Thực chiến Java của Kim Young-han - Trung cấp phần 1
yh

·

103 bài giảng

·

11,449 học viên